베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cập nhật thông tin" (1)
cập nhật thông tin
영어
구update information
Chúng tôi sẽ cập nhật thông tin mới nhất.
We will update the latest information.
관련 단어 "cập nhật thông tin" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cập nhật thông tin" (3)
liên tục cập nhật thông tin
Continuously update information
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
Update information about bird flu
Chúng tôi sẽ cập nhật thông tin mới nhất.
We will update the latest information.
